xăng dầu

Xăng dầu tiếng anh là gì? Trong tiếng anh từ vựng là yếu tố quan trọng giúp bạn học thuộc một cách dễ hiểu nhất, Hôm nay bierelarue sẽ giới thiệu bạn từ vựng tiếng anh về chuyên ngành dầu khí. Xăng là một loại nhiên liệu vô cùng gần gũi với đời sống của chúng ta, là yếu tố quan trọng trong các phương tiện đi lại. Vậy xăng dầu trong tiếng anh là gì? có ý nghĩa gì cũng như đặc điểm từ vựng là gì? Mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây để biết chi tiết hơn.

Xăng dầu tiếng anh là gì?

Xăng tiếng anh thường được viết là “Gasoline”, ở một số nơi khác xăng còn được gọi là “Petrol”.

Xăng dầu là tên chung để chỉ các sản phẩm của quá trình lọc dầu thô, dùng làm nhiên liệu, bao gồm: Xăng động cơ, dầu điêzen, dầu hỏa, dầu madút, nhiên liệu bay; nhiên liệu sinh học và các sản phẩm khác dùng làm nhiên liệu động cơ, không bao gồm các loại khí hóa lỏng và khí nén thiên nhiên.

xăng dầu

Đây là một loại chất lỏng rất dễ cháy, dễ bay hơi của hydrocacbon, có nguồn gốc từ dầu mỏ và được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu cho các động cơ đốt trong. Xăng có thành phần chủ yếu là các hợp chất hữu cơ thu được thông qua quá trình chưng cất phân đoạn dầu mỏ, và được tăng cường với nhiều loại phụ gia khác.

Nội dung tìm hiểu :  Dây sạc điện thoại tiếng anh

Tìm hiểu từ vựng xăng dầu trong tiếng anh

Nghĩa tiếng anh của xăng là “Gasoline”. Thực chất xăng còn được gọi là “Petrol”, ở nước Mỹ người ta sẽ sử dụng “Gasoline” còn “Petrol” được dùng nhiều ở các nước Anh, Úc.

Gasoline được phát âm trong tiếng anh như sau: [ ˈɡæsəliːn]
Petrol được phát âm là [ ˈpetrəl]

Trong câu tiếng anh, “Gasoline” hoặc “Petrol” đều đóng vai trò là một danh từ trong câu, ý nghĩa của chúng sẽ thể hiện qua từng ngữ cảnh và hàm ý của người nói để làm cho câu có nghĩa và dễ hiểu.

Một số từ vựng liên quan đến xăng dầu

  • gasoline pump: máy bơm xăng
  • gasoline station: trạm xăng
  • leaded gasoline: xăng pha chì
  • regular gasoline: xăng thường
  • unleaded gasoline: xăng không chì
  • Alcohol: Cồn
  • Aviation gasoline: Xăng hàng không
  • Aviation gasoline blending components: Các thành phần pha trộn xăng hàng không
  • Brainstorms: kỹ sư khai thác dầu khí
  • Crude oil: Dầu thô
  • Heavy crude oil: Dầu thô nặng
  • Kerosene: Dầu hỏa
  • Light crude oil: Dầu thô nhẹ
  • Lubricants: Dầu nhờn
  • Natural gas: Khí tự nhiên

Ví dụ trong song ngữ:

– Không giống như dầu xăng, sản phẩm này không làm cong vênh và đông cứng lưới lọc.
Unlike petrol, this product does not warp or harden the filter.

– Singapore chiếm 63,7% lượng dầu nhập khẩu dầu và 72,0% lượng xăng dầu không chì nhập khẩu.
Singapore accounted for 63.7% of fuel oil imports and 72.0% of unleaded petrol imports.

– Một nhà máy lọc dầu nằm gần Kingston chuyển xăng dầu thô được lấy từ Venezuela thành xăng và các sản phẩm khác.
An oil refinery is located near Kingston converts crude petroleum obtained from Venezuela into gasoline and other products.

– Xăng dầu đã tinh chế là sản phẩm chính mà Singapore xuất khẩu sang Việt Nam.
Refined petroleum is the main product which Singapore exports to Vietnam.

– Kenya có một hệ thống đường ống dẫn sản phẩm xăng dầu từ Mombasa đến vùng nội địa.
Kenya has a product pipeline system that transports petroleum products from Mombasa to inland areas.

Những thông tin liên quan đến xăng dầu tiếng anh là gì sẽ giúp các bạn có cái nhìn đúng về xăng dầu hiện nay, cũng như cách phiên âm chuẩn trong tiếng anh là gì?

Nội dung tìm hiểu : Thợ sửa máy tiếng anh là gì?