thợ sửa máy

Thợ sửa máy tiếng anh là gì? Có nhiều loại thợ máy, mỗi loại hình chuyên về một lĩnh vực cụ thể với những thao tác đặc thù như cơ khí tự động, cơ khí xe đạp, cơ khí xe gắn máy, cơ khí nồi hơi, cơ khí bảo dưỡng công nghiệp, điều hòa không khí và cơ khí điện lạnh, cơ khí máy bay, cơ khí động cơ diesel, và cơ khí. Vậy Thợ sửa máy tên gọi là gì? Khái niệm, ý nghĩa hay từ vựng liên quan đến thợ sửa máy. Đừng lo lắng sau đây chúng tôi sẽ giới thiệu cũng như giải đáp thắc mắc cho bạn về từ vựng này.

Thợ sửa máy tiếng anh là gì?

Trong tiếng anh thợ sửa máy được gọi là mechanic

Thợ máy hay thợ cơ khí là một ngành nghề trong xã hội (nhất là xã hội công nghiệp) trong đó một công nhân hoặc kỹ thuật viên sử dụng các công cụ, phụ tùng một cách thành thạo để lắp đặt, thay thế, phục hồi hoặc sửa chữa máy móc hoặc sửa chữa để vận hành máy móc. Trong tiếng Việt, thợ máy là thợ lắp ráp, sửa chữa, bảo dưỡng các máy móc.

thợ sửa máy

Một số có thể có trình độ chuyên môn trong các lĩnh vực điện, nước trong khi những người khác có thể chuyên môn trong các lĩnh vực đơn thuần là cơ khí. Các lĩnh vực khác có thể liên quan đến sửa chữa tay lái, hộp số tự động, phanh (thắng)…. sửa chữa động cơ hoặc kiểm tra theo yêu cầu hay phản ảnh của khách hàng.

Ví dụ mô tả về thợ sửa máy

– Thiếu niên 16 tuổi này từ Romania đang học để làm một người thợ sửa máy bay.
This 16-year-old from Romania is studying to be an aircraft mechanic.

– Những người thợ máy sửa máy bay không phải chỉ sửa máy bay bị hư hỏng mà thôi.
Aircraft mechanics don’t just fix airplanes that are broken.

– Những người thợ máy sửa máy bay thường có một bản liệt kê những danh mục họ cần phải kiểm tra thường xuyên.
Aircraft mechanics often have a checklist of items they need to inspect regularly.

– Ở đây tôi được huấn luyện để làm thợ sửa dụng cụ máy bay.
There I received training as an instrument mechanic.

– Hễ khi nào bơm ngừng thì tôi phải đi gọi thợ máy lại sửa.
Anytime it stopped working, I was to call a mechanic.

– Vậy nên khi chúng tôi đang thiết kế NeoNurture, chúng tôi tập trung nhiều vào những người sẽ sử dụng chúng — ví dụ như những gia đình khó khăn, bác sĩ nông thôn, những y tá làm việc quá tải, thậm chí những thợ sửa máy.
So when we were designing NeoNurture, we paid a lot of attention to the people who are going to use this thing, for example, poor families, rural doctors, overloaded nurses, even repair technicians.

Xem thêm :

Từ vựng liên quan đến thợ sửa máy là gì?

  • oil: dầu
  • parking meter : máy tính tiền đỗ xe
  • parking space: chỗ đỗ xe
  • petrol :xăng
  • petrol pump : bơm xăng
  • puncture : thủng xăm
  • reverse gear : số lùi
  • second-hand : đồ cũ
  • services: dịch vụ
  • speed: tốc độ
  • to accelerate: tăng tốc
  • to change gear : chuyển số
  • to drive: lái xe
  • to skid: trượt bánh xe
  • to slow down: chậm lại
  • to stall : làm chết máy
  • to swerve : ngoặt
  • toll road: đường có thu lệ phí
  • toll: lệ phí qua đường hay qua cầu
  • traffic: giao thông
  • tyre pressure: áp suất lốp
  • cone (/koʊn/): cọc tiêu giao thông
  • Corner: góc phố
  • Crossroads: ngã tư
  • crosswalk (/ˈkrɒswɔːk/): lối qua đường dành cho người đi bộ
  • Flat tyre: lốp sịt
  • Icy road: đường trơn vì băng

Bài viết Thợ sửa máy tiếng anh là gì? sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về ngành này cũng như có cách giao tiếp thuận lợi hơn trong học tập, công việc cũng như trong cuộc sống hàng ngày.