ga ra ô tô

Ga ra tiếng anh là gì? Trong tiếng anh từ vựng luôn được sử dụng nhiều nhất, cũng như hình ảnh và ví dụ chân thực giúp cho bạn học tiếng anh không bị nhàm chán. Vậy hôm nay bierelarue sẽ gửi đến các bạn một loại từ vựng luôn được nhiều người tìm kiếm đó là Ga ra trong tiếng anh. Khái niệm, ý nghĩa cũng như các từ vựng có liên quan đến ga ra là gì? Mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây để biết rõ hơn nhé.

Ga ra tiếng anh là gì?

Garage được dịch sang tiếng việt là Ga ra

Garage ô tô (hay còn gọi là gara ô tô) là nơi để sửa chữa, bảo dưỡng ô tô trong trường hợp ô tô xảy ra hỏng hóc. Ngoài ra, gara ô tô cũng là nơi tân trang, làm mới ô tô, thay thế các thiết bị cũ bằng thiết bị mới hiện đại hơn, tân tiến hơn.

ga ra ô tô

Ví dụ mô tả bằng tiếng anh :

– Anh chị có máy in tiền mệnh giá 50 đô trong ga-ra à?
You guys got, like, a printing press in the garage churning out 50s?

– Có mấy anh em chế máy dò ra-đa trong nhà ga-ra.
You know it’s just a couple of brothers making radar tech out of their garage.

– Chúng ta đã có thể biến một ga-ra đầy cứt thành một trường quay rồi cơ mà.
We had a shit-covered garage we turned into a sound stage.

– Kate, em tuyệt đối không được kể ai biết em đã ở trong cái ga-ra đó.
Kate, you absolutely cannot tell anyone you were at that garage.

– Con cầm 2 chùm chìa khóa và điều khiển cửa ga ra.
You have two sets of keys and the padlock to the garage.

– Sao bác ấy không làm ở tầng hầm hay ngoài ga-ra?
Why can’t he do it in the basement or out in the garage?

Nội dung tìm hiểu :

Những điều kiện khi mở GaRa

+ Vốn : Capital

+ Mặt bằng : Ground

+ Nguồn nhân lực : Human Resources

+ Mối quan hệ : Relationship

+ Thiết bị, phụ tùng : Equipment and spare parts

+ Chiến lược xây dựng và phát triển gara : Garage construction and development strategy

Một số từ vựng liên quan đến Gara :

  • hard shoulder: vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
  • jump leads: dây sạc điện
  • kerb: mép vỉa hè
  • level crossing: đoạn đường ray giao đường cái
  • mechanic: thợ sửa máy
  • oil: dầu
  • parking meter : máy tính tiền đỗ xe
  • parking space: chỗ đỗ xe
  • petrol :xăng
  • petrol pump : bơm xăng
  • puncture : thủng xăm
  • reverse gear : số lùi
  • second-hand : đồ cũ
  • services: dịch vụ
  • speed: tốc độ
  • to accelerate: tăng tốc
  • to change gear : chuyển số
  • to drive: lái xe
  • to skid: trượt bánh xe
  • to slow down: chậm lại
  • to stall : làm chết máy
  • to swerve : ngoặt
  • toll road: đường có thu lệ phí
  • toll: lệ phí qua đường hay qua cầu
  • traffic: giao thông
  • tyre pressure: áp suất lốp
  • cone (/koʊn/): cọc tiêu giao thông
  • Corner: góc phố
  • Crossroads: ngã tư
  • crosswalk (/ˈkrɒswɔːk/): lối qua đường dành cho người đi bộ
  • Flat tyre: lốp sịt
  • Icy road: đường trơn vì băng
  • Jack: đòn bẩy
  • lane (/leɪn/): làn đường

Những điều kiện khi bạn cần mở Gara cũng như cách giao tiếp Gara tiếng anh là gì?