đô thị

Giao thông tiếng anh là gì? Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta luôn có nhiều cách giao tiếp khác nhau về nhiều chủ đề phong phú bao gồm các cụm từ và các từ ngữ khác nhau để cuộc giao tiếp trở nên phong phú và thú vị hơn. Tiếng anh luôn là ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất, để học được tiếng anh bạn cần phải học và nắm chắc các từ vựng để giao tiếp cũng như trong công việc được thuận tiện hơn. Sau đây chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn từ vựng giao thông, Vậy giao thông tiếng anh là gì? mời các bạn cùng theo dõi với chúng tôi nha.

Chú ý :

Giao thông tiếng anh là gì?

Giao thông là hệ thống di chuyển, đi lại của mọi người, bao gồm những người tham gia giao thông dưới các hình thức đi bộ, cưỡi động vật hoặc chăn gia súc, sử dụng xe đạp, xe máy, ô tô hay các phương tiện giao thông khác, một cách đơn lẻ hoặc cùng nhau. Giao thông thường có tổ chức và được kiểm soát bởi cơ quan.

Trong tiếng anh: Giao Thông được viết là traffic(noun)

Nghĩa Tiếng Việt: sự Giao Thông, sự đi lại, sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách…)

Loại từ: Danh từ

đô thị

Ví dụ liên quan đến giao thông :

– Có những quy tắc giao thông chi tiết cho kênh đào.
There are detailed traffic rules for the canal.

– Nếu là giao thông công cộng thì mất khoảng 2 giờ đồng hồ.
If you take public transit, it’s about two hours.

– Các giao lộ phải được định hình lại để giao thông dễ dàng nhập vào.
Intersections had to be reshaped to allow traffic to merge.

– Đây là băng giao thông quay được xe của Anton hôm đó.
This is traffic cam footage of Anton’s truck that day.

– Chết trong tai nạn giao thông khi lái xe về nhà sau khi xem trận đấu của Philadelphia.
She was killed in a traffic accident driving home from a Phillies game.

– Các thuật ngữ này có nghĩa là “kinh doanh, thương mại và giao thông”.
These terms mean “business, trade and traffic”.

– Tỷ lệ tử vong do giao thông đã tăng lên.
Traffic fatality rates were rising.

Từ vựng liên quan đến giao thông :

  • Stop : /stɔp/ : dừng lại
  • Bend : /bent∫/ : đường gấp khúc
  • Construction : /kən’strʌk∫n/ : công trường
  • Bump : /bʌmp/ : Đường xóc
  • Cross road : /krɔs roud/ : đường giao nhau
  • Dead end : /ded end/ : đường cụt
  • Danger : /’deindʒə/ : nguy hiểm
  • Two way traffic : /tu: wei træfik/: đường 2 chiều
  • Pedestrian crossing : /pi’destriən ‘krɔsiη/: chỗ người đi bộ qua đường
  • Road narrows : /’nærouz roud/: đường hẹp
  • Parking : /’pɑ:kiη/ : đỗ xe

Hi vọng bài viết Giao thông tiếng anh là gì? sẽ giúp bạn có thể giao tiếp tốt trong công việc cũng như khi tham gia giao thông. Xin cảm ơn.