phô mai

Phô mai tiếng anh là gì? Hiện nay có rất nhiều loại thức ăn sẵn chứa rất nhiều chất dinh dưỡng từ sữa bò. Phô mai nhìn chung là một nguồn dinh dưỡng lành mạnh và ngon miệng, là thực phẩm làm bằng cách kết đông và lên men sữa của bò, trâu, dê, cừu, ngựa, tê giác với mục đích bảo quản chế phẩm sữa để có thể dùng quanh năm. Giao tiếp bằng tiếng anh bạn sử dụng phô mai như thế nào, Đặc điểm từ vựng của phô mai trong câu, Theo dõi bài viết của chúng tôi để biết chi tiết hơn nhé.

Phô mai tiếng anh là gì?

Phô mai tiếng Anh gọi là cheese /tʃiːz/

Phô mai có thể kết đông sữa tạo thành pho mát sau khi axít hóa sữa bằng cách cấy vi khuẩn rồi thêm vào enzyme rennet. Phần rắn được tách ra và đập thành hình dạng nhất định. Một số loại pho mát có khuôn mẫu trên vỏ hoặc trong suốt. Hầu hết các loại pho mát tan chảy ở nhiệt độ nấu.

Mỹ, Đức, Pháp, Ý, Hà Lan và New Zealand là những quốc gia có tổng sản lượng phô mai lớn nhất thế giới, nhưng Hy Lạp, Pháp lại là nước tiêu thụ phô mai nhiều nhất.SGV, phô mai tiếng Anh gọi là

Hầu hết, các món ăn của Hy Lạp, Pháp và Ý được chế biến chủ yếu từ phô mai, trái ngược với các nước châu Á.

phô mai

Các loại phô mai được sử dụng nhiều nhất hiện nay :

– PARMESAN CHEESE – Loại cheese phổ biến trong món pasta

–  CHEDDAR CHEESE – Phô mai dành cho những món nướng

– MOZZARELLA CHEESE – Linh hồn của pizza

– CREAM CHEESE – Loại phô mai thông dụng trong làm bánh

– EMMENTAL CHEESE – Phô mai Thụy Sĩ

– BLUE CHEESE – Phô mai với đốm xanh đặc trưng

– BRIE CHEESE – Phô mai nước Pháp

– EDAM CHEESE – Phô mai vùng Edam, Hà Lan

– MASCARPONE CHEESE – Phô mai làm nên món Tiramisu

 Ví dụ :

+ The fox seized it and said

Con cáo chụp miếng phô-mai và nó

+ And there was wine and cheese and a red- checked tablecloth — all the romantic trappings

Có rượu, phô mai, khăn trải sọc carô đỏ — toàn những cạm bẫy lãng mạn.

+ Mother made us cheese sandwiches for lunch.

Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa.

+ Limit your intake of solid fats from such items as sausages, meat, butter, cakes, cheese, and cookies.

Hạn chế ăn chất béo có trong xúc xích, thịt, bơ, bánh ngọt, phô mai, bánh quy.

+ There was rolled up turkey cold cuts, rolled up ham cold cuts, rolled up roast beef cold cuts and little cubes of cheese.

Có thịt gà tây nguội cuộn thịt nguội, bò quay và những thỏi phô mai nhỏ.

Từ vựng về các loại phô mai bằng tiếng Anh.

Soft cheese: Phô mai mềm.

Semi-soft cheese: Phô mai bán mềm.

Medium-hard cheese: Phô mai cứng vừa.

Semi-hard or hard cheese: Phô mai bán cứng hoặc cứng.

Milk cheese: Phô mai sữa.

Mold soft-ripened cheese: Phô mai mốc mềm.

Mold washed-rind cheese: Phô mai mốc rửa vỏ.

Blue cheese: Phô mai xanh.

Qua bài viết này bạn đã biết cách đọc Phô mai tiếng anh là gì? chưa, Nếu chưa cũng không sao. Chúng tôi đã tổng hợp các từ vựng cũng như thông tin đến phô mai. Hi vọng bạn có thể học và đọc được các loại phô mai bằng tiếng anh trong giao tiếp.